genus melanerpes

genus melanerpes

A woodpecker of the genus Melanerpes pecks at a tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ: genus melanerpes một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Gõ kiến (Picidae). Chi này bao gồm nhiều loài chim gõ kiến kích thước trung bình, thường bộ lông sặc sỡ phân bố chủ yếuchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như chim gõ kiến đầu đỏ chim gõ kiến ăn quả sồi.)
  • (Các nhà khoa học phân loại những loài chim này dưới chi do cấu trúc mỏ tương tự của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học để chỉ tên chi.
    • The genus melanerpes is known for its distinctive drumming sounds. (Chi genus melanerpes nổi tiếng với những âm thanh đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanerpes (n): tên rút gọn của chi, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Melanerpes species are common in North America. (Các loài thuộc chi Melanerpes phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Picidae (n): họ Gõ kiến, cấp bậc phân loại cao hơn genus melanerpes.

    • The family Picidae includes all woodpeckers, such as those in the genus melanerpes. (Họ Picidae bao gồm tất cả các loài chim gõ kiến, chẳng hạn như những loài trong chi genus melanerpes.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi gõ kiến melanerpes: cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt, dùng trong các tài liệu sinh học.
    • Chi gõ kiến melanerpes khoảng 20 loài. (Chi gõ kiến melanerpes khoảng 20 loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : danh từ khoa học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : do tính chất chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.